Vay mật giả gừng

Direct English translation

Borrow honey, return fake ginger.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ thói nhận hoặc vay thứ tốt nhưng khi hoàn lại thì đánh tráo bằng thứ kém hơn; dùng để chê sự gian dối, bội tín trong vay mượn hay đối đãi. Từ "giả" nhấn mạnh hành vi làm giả, tráo đổi để lừa người khác.
English explanation
Refers to taking or borrowing something good but substituting it with an inferior item when returning it. This variant especially emphasizes deceit and adulteration in bad-faith dealings.